social nicety
/ˈsoʊʃəl ˈnaɪsɪti/Danh từ
- (đếm được) Một hành vi xã hội được thực hiện với mục đích lịch sự; một hành động phản ánh sự tinh tế, trang nhã và lịch sự.(countable) A social behavior that is engaged in for the purpose of being polite; an act that reflects refinement, decorum, and courtesy.
- (không đếm được) Tuân thủ các chuẩn mực xã hội gắn liền với địa vị xã hội cao.(uncountable) Adherence to the social norms associated with high social status.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “social nicety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish