social nicety

/ˈsoʊʃəl ˈnaɪsɪti/
Danh từ
  1. (đếm được) Một hành vi xã hội được thực hiện với mục đích lịch sự; một hành động phản ánh sự tinh tế, trang nhã và lịch sự.
    (countable) A social behavior that is engaged in for the purpose of being polite; an act that reflects refinement, decorum, and courtesy.
  2. (không đếm được) Tuân thủ các chuẩn mực xã hội gắn liền với địa vị xã hội cao.
    (uncountable) Adherence to the social norms associated with high social status.
🎬 Nghe “social nicety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish